Tiếng Việt
Quy phục trước ai tiếng Anh là gì?
quy phục trước ai tiếng Anh là Submit to /səbˈmɪt tu/. Phục tùng hoặc nghe theo ai đó một cách tự nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Submit to
Ví dụ câu với quy phục trước ai / Submit to
- 1
Anh ấy luôn sẵn sàng submit to ý kiến của trưởng nhóm.
He is always willing to submit to the opinion of the team leader.
- 2
Trong cuộc họp, cô ấy đã submit to quyết định của ban giám đốc.
During the meeting, she submitted to the decision of the board of directors.
Ghi chú dùng từ quy phục trước ai
Từ này thể hiện hành động nghe theo hoặc phục tùng ai đó. Các từ liên quan: obedience (sự vâng lời), compliance (sự tuân thủ), deference (sự kính trọng).
Video minh hoạ quy phục trước ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy phục trước ai
Câu hỏi thường gặp về "quy phục trước ai"
Quy phục trước ai tiếng Anh là gì?
Quy phục trước ai tiếng Anh là "Submit to" (động từ), nghĩa là: Phục tùng hoặc nghe theo ai đó một cách tự nguyện.
"Submit to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Submit to" nghĩa tiếng Việt là "quy phục trước ai". Từ này thể hiện hành động nghe theo hoặc phục tùng ai đó.
Phát âm "Submit to" như thế nào?
"Submit to" có phiên âm IPA /səbˈmɪt tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Submit to"?
He is always willing to submit to the opinion of the team leader. — Anh ấy luôn sẵn sàng submit to ý kiến của trưởng nhóm.