Tiếng Việt
Nộp báo cáo tiếng Anh là gì?
nộp báo cáo tiếng Anh là submit a report /səbˈmɪt ə rɪˈpɔrt/. Nộp báo cáo là hành động gửi hoặc trình bày báo cáo cho người có thẩm quyền hoặc nơi yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit a report
Ví dụ câu với nộp báo cáo / submit a report
- 1
Bạn cần nộp báo cáo công việc trước hạn chót.
You need to submit the work report before the deadline.
- 2
Cô ấy đã nộp báo cáo hàng tháng cho sếp.
She submitted the monthly report to the boss.
Ghi chú dùng từ nộp báo cáo
Nộp báo cáo là hành động trình bày hoặc gửi báo cáo cho ai đó. Các từ liên quan: 'submit' (gửi đi), 'report' (báo cáo), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ nộp báo cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp báo cáo
Câu hỏi thường gặp về "nộp báo cáo"
Nộp báo cáo tiếng Anh là gì?
Nộp báo cáo tiếng Anh là "submit a report" (động từ), nghĩa là: Nộp báo cáo là hành động gửi hoặc trình bày báo cáo cho người có thẩm quyền hoặc nơi yêu cầu.
"submit a report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit a report" nghĩa tiếng Việt là "nộp báo cáo". Nộp báo cáo là hành động trình bày hoặc gửi báo cáo cho ai đó.
Phát âm "submit a report" như thế nào?
"submit a report" có phiên âm IPA /səbˈmɪt ə rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit a report"?
You need to submit the work report before the deadline. — Bạn cần nộp báo cáo công việc trước hạn chót.