Tiếng Việt
Quỹ tín dụng nhân dân tiếng Anh là gì?
quỹ tín dụng nhân dân tiếng Anh là people's credit fund /ˈpipəlz ˈkrɛdət fʌnd/. Quỹ tín dụng nhân dân là tổ chức tài chính nhỏ, do cộng đồng địa phương thành lập để cung cấp vay vốn và dịch vụ tài chính cho thành viên của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people's credit fund
Ví dụ câu với quỹ tín dụng nhân dân / people's credit fund
- 1
The people's credit fund helped many small businesses in the village.
Quỹ tín dụng nhân dân đã giúp đỡ nhiều doanh nghiệp nhỏ trong làng.
- 2
Members of the people's credit fund can access low-interest loans.
Thành viên của quỹ tín dụng nhân dân có thể vay vốn với lãi suất thấp.
Ghi chú dùng từ quỹ tín dụng nhân dân
Quỹ tín dụng nhân dân là hình thức tài chính cộng đồng, liên quan đến các tổ chức như ngân hàng nhỏ, ngân hàng hợp tác, và các tổ chức tài chính địa phương.
Video minh hoạ quỹ tín dụng nhân dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ tín dụng nhân dân
Câu hỏi thường gặp về "quỹ tín dụng nhân dân"
Quỹ tín dụng nhân dân tiếng Anh là gì?
Quỹ tín dụng nhân dân tiếng Anh là "people's credit fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ tín dụng nhân dân là tổ chức tài chính nhỏ, do cộng đồng địa phương thành lập để cung cấp vay vốn và dịch vụ tài chính cho thành viên của mình.
"people's credit fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people's credit fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ tín dụng nhân dân". Quỹ tín dụng nhân dân là hình thức tài chính cộng đồng, liên quan đến các tổ chức như ngân hàng nhỏ, ngân hàng hợp tác, và các tổ chức tài chính địa phương.
Phát âm "people's credit fund" như thế nào?
"people's credit fund" có phiên âm IPA /ˈpipəlz ˈkrɛdət fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people's credit fund"?
Quỹ tín dụng nhân dân đã giúp đỡ nhiều doanh nghiệp nhỏ trong làng. — The people's credit fund helped many small businesses in the village.