Tiếng Việt
Quy trình kiểm soát tài liệu tiếng Anh là gì?
quy trình kiểm soát tài liệu tiếng Anh là Document control process /ˈdɒkjʊmənt kənˈtrəʊl ˈprəʊsɛs/. Quy trình quản lý và kiểm soát các tài liệu trong tổ chức để đảm bảo tính chính xác và cập nhật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Document control process
Ví dụ câu với quy trình kiểm soát tài liệu / Document control process
- 1
The document control process ensures all files are up-to-date.
Quy trình kiểm soát tài liệu đảm bảo tất cả các tệp đều được cập nhật.
- 2
Proper document control process is essential for quality management.
Quy trình kiểm soát tài liệu phù hợp là điều cần thiết cho quản lý chất lượng.
Ghi chú dùng từ quy trình kiểm soát tài liệu
Quy trình kiểm soát tài liệu giúp duy trì tính nhất quán và chính xác của tài liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'document management' (quản lý tài liệu), 'version control' (kiểm soát phiên bản), và 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng).
Video minh hoạ quy trình kiểm soát tài liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trình kiểm soát tài liệu
Câu hỏi thường gặp về "quy trình kiểm soát tài liệu"
Quy trình kiểm soát tài liệu tiếng Anh là gì?
Quy trình kiểm soát tài liệu tiếng Anh là "Document control process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình quản lý và kiểm soát các tài liệu trong tổ chức để đảm bảo tính chính xác và cập nhật.
"Document control process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Document control process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình kiểm soát tài liệu". Quy trình kiểm soát tài liệu giúp duy trì tính nhất quán và chính xác của tài liệu.
Phát âm "Document control process" như thế nào?
"Document control process" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt kənˈtrəʊl ˈprəʊsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Document control process"?
Quy trình kiểm soát tài liệu đảm bảo tất cả các tệp đều được cập nhật. — The document control process ensures all files are up-to-date.