Tiếng Việt
Quy trình thực hiện tiếng Anh là gì?
quy trình thực hiện tiếng Anh là Implementation process /ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən ˈprəʊsɛs/. Quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc dự án theo các bước đã định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Implementation process
Ví dụ câu với quy trình thực hiện / Implementation process
- 1
Quy trình thực hiện dự án cần được theo dõi chặt chẽ.
The implementation process of the project must be closely monitored.
- 2
Chúng tôi đã thay đổi quy trình thực hiện để nâng cao hiệu quả.
We changed the implementation process to improve efficiency.
Ghi chú dùng từ quy trình thực hiện
Quy trình thực hiện đề cập đến các bước cần làm để hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'quy trình' (process), 'thực hiện' (execute), 'dự án' (project).
Video minh hoạ quy trình thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trình thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "quy trình thực hiện"
Quy trình thực hiện tiếng Anh là gì?
Quy trình thực hiện tiếng Anh là "Implementation process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc dự án theo các bước đã định.
"Implementation process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Implementation process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình thực hiện". Quy trình thực hiện đề cập đến các bước cần làm để hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "Implementation process" như thế nào?
"Implementation process" có phiên âm IPA /ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən ˈprəʊsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Implementation process"?
The implementation process of the project must be closely monitored. — Quy trình thực hiện dự án cần được theo dõi chặt chẽ.