Tiếng Việt
Quyền lãnh thổ tiếng Anh là gì?
quyền lãnh thổ tiếng Anh là Territorial rights /ˌtɛrɪˈtɔːriəl raɪts/. quyền của một quốc gia hoặc khu vực kiểm soát và quản lý lãnh thổ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Territorial rights
Ví dụ câu với quyền lãnh thổ / Territorial rights
- 1
Quyền lãnh thổ của quốc gia này đã được quốc tế công nhận rõ ràng.
The territorial rights of this country have been clearly recognized internationally.
- 2
Việc xâm phạm quyền lãnh thổ có thể dẫn đến xung đột quốc tế.
Violating territorial rights can lead to international conflicts.
Ghi chú dùng từ quyền lãnh thổ
Quyền lãnh thổ liên quan đến quyền kiểm soát đất đai của một quốc gia hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sovereignty' (chủ quyền), 'border' (biên giới), 'jurisdiction' (thẩm quyền).
Video minh hoạ quyền lãnh thổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền lãnh thổ
Câu hỏi thường gặp về "quyền lãnh thổ"
Quyền lãnh thổ tiếng Anh là gì?
Quyền lãnh thổ tiếng Anh là "Territorial rights" (danh từ), nghĩa là: quyền của một quốc gia hoặc khu vực kiểm soát và quản lý lãnh thổ của mình.
"Territorial rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Territorial rights" nghĩa tiếng Việt là "quyền lãnh thổ". Quyền lãnh thổ liên quan đến quyền kiểm soát đất đai của một quốc gia hoặc khu vực.
Phát âm "Territorial rights" như thế nào?
"Territorial rights" có phiên âm IPA /ˌtɛrɪˈtɔːriəl raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Territorial rights"?
The territorial rights of this country have been clearly recognized internationally. — Quyền lãnh thổ của quốc gia này đã được quốc tế công nhận rõ ràng.