The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền lợi bảo hiểm tiếng Anh là gì?

quyền lợi bảo hiểm tiếng Anh là Insurance benefits /ɪnˈʃʊərəns ˈbɛnɪfɪts/. Các quyền và lợi ích mà người được bảo hiểm nhận được từ hợp đồng bảo hiểm.

Hình minh hoạ "quyền lợi bảo hiểm" tiếng Anh là "Insurance benefits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Insurance benefits

Danh từ
/ɪnˈʃʊərəns ˈbɛnɪfɪts/

Ví dụ câu với quyền lợi bảo hiểm / Insurance benefits

  1. 1

    The insurance benefits include medical coverage and disability compensation.

    Các quyền lợi bảo hiểm bao gồm chi phí y tế và tiền trợ cấp tàn tật.

  2. 2

    He received his insurance benefits after the accident.

    Anh ấy đã nhận được quyền lợi bảo hiểm sau vụ tai nạn.

Ghi chú dùng từ quyền lợi bảo hiểm

Quyền lợi bảo hiểm đề cập đến các quyền lợi mà người mua bảo hiểm nhận được. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'premium' (phí bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường).

Video minh hoạ quyền lợi bảo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền lợi bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "quyền lợi bảo hiểm"

Quyền lợi bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Quyền lợi bảo hiểm tiếng Anh là "Insurance benefits" (danh từ), nghĩa là: Các quyền và lợi ích mà người được bảo hiểm nhận được từ hợp đồng bảo hiểm.

"Insurance benefits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Insurance benefits" nghĩa tiếng Việt là "quyền lợi bảo hiểm". Quyền lợi bảo hiểm đề cập đến các quyền lợi mà người mua bảo hiểm nhận được.

Phát âm "Insurance benefits" như thế nào?

"Insurance benefits" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊərəns ˈbɛnɪfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Insurance benefits"?

Các quyền lợi bảo hiểm bao gồm chi phí y tế và tiền trợ cấp tàn tật. — The insurance benefits include medical coverage and disability compensation.