The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền quản trị tiếng Anh là gì?

quyền quản trị tiếng Anh là Governance rights /ˈɡʌvənəns raɪts/. quyền hạn trong việc quản lý và điều hành tổ chức hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "quyền quản trị" tiếng Anh là "Governance rights"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Governance rights

Danh từ
/ˈɡʌvənəns raɪts/

Ví dụ câu với quyền quản trị / Governance rights

  1. 1

    Các cổ đông có quyền quản trị công ty thông qua cuộc họp đại hội đồng cổ đông.

    Shareholders have governance rights in the company during the annual general meeting.

  2. 2

    Quyền quản trị giúp đảm bảo rằng các quyết định chiến lược được thực hiện đúng đắn.

    Governance rights help ensure that strategic decisions are made properly.

Ghi chú dùng từ quyền quản trị

Quyền quản trị liên quan đến quyền kiểm soát và ra quyết định trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quản trị doanh nghiệp' (corporate governance), 'quản lý' (management), và 'quyền hạn' (authority).

Video minh hoạ quyền quản trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền quản trị

Câu hỏi thường gặp về "quyền quản trị"

Quyền quản trị tiếng Anh là gì?

Quyền quản trị tiếng Anh là "Governance rights" (danh từ), nghĩa là: quyền hạn trong việc quản lý và điều hành tổ chức hoặc hệ thống.

"Governance rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Governance rights" nghĩa tiếng Việt là "quyền quản trị". Quyền quản trị liên quan đến quyền kiểm soát và ra quyết định trong tổ chức.

Phát âm "Governance rights" như thế nào?

"Governance rights" có phiên âm IPA /ˈɡʌvənəns raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Governance rights"?

Shareholders have governance rights in the company during the annual general meeting. — Các cổ đông có quyền quản trị công ty thông qua cuộc họp đại hội đồng cổ đông.