Tiếng Việt
Quyền sở hữu nhà tiếng Anh là gì?
quyền sở hữu nhà tiếng Anh là house ownership /haʊs ˈoʊnərˌʃɪp/. Quyền hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức để sở hữu và sử dụng một ngôi nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
house ownership
Ví dụ câu với quyền sở hữu nhà / house ownership
- 1
Anh ấy đã đăng ký quyền sở hữu nhà mới của mình.
He registered his house ownership at the local office.
- 2
Quyền sở hữu nhà giúp chủ nhà có quyền quyết định về tài sản của mình.
House ownership gives the owner the right to decide about their property.
Ghi chú dùng từ quyền sở hữu nhà
Quyền sở hữu nhà là quyền pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức đối với một ngôi nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'property rights' (quyền tài sản), 'ownership transfer' (chuyển nhượng quyền sở hữu), 'deed' (giấy chứng nhận quyền sở hữu).
Video minh hoạ quyền sở hữu nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền sở hữu nhà
Câu hỏi thường gặp về "quyền sở hữu nhà"
Quyền sở hữu nhà tiếng Anh là gì?
Quyền sở hữu nhà tiếng Anh là "house ownership" (danh từ), nghĩa là: Quyền hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức để sở hữu và sử dụng một ngôi nhà.
"house ownership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"house ownership" nghĩa tiếng Việt là "quyền sở hữu nhà". Quyền sở hữu nhà là quyền pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức đối với một ngôi nhà.
Phát âm "house ownership" như thế nào?
"house ownership" có phiên âm IPA /haʊs ˈoʊnərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "house ownership"?
He registered his house ownership at the local office. — Anh ấy đã đăng ký quyền sở hữu nhà mới của mình.