Tiếng Việt
Chưa chứng nhận quyền sở hữu tiếng Anh là gì?
chưa chứng nhận quyền sở hữu tiếng Anh là Uncertified ownership /ˌʌnsəˈtɪfaɪd ˈəʊnəʃɪp/. Quyền sở hữu chưa được xác nhận chính thức hoặc chưa có giấy tờ hợp lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Uncertified ownership
Ví dụ câu với chưa chứng nhận quyền sở hữu / Uncertified ownership
- 1
The property is under uncertified ownership, so it's risky to buy.
Văn phòng đăng ký đất đai chưa cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu cho căn nhà đó.
- 2
He bought the land despite its uncertified ownership status.
Anh ấy mua mảnh đất đó mặc dù quyền sở hữu chưa được chứng nhận.
Ghi chú dùng từ chưa chứng nhận quyền sở hữu
Chưa chứng nhận quyền sở hữu đề cập đến tình trạng quyền sở hữu chưa có giấy tờ hợp lệ hoặc xác nhận chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ownership certificate' (giấy chứng nhận quyền sở hữu), 'title deed' (giấy tờ đất đai), 'legal ownership' (quyền sở hữu hợp pháp).
Video minh hoạ chưa chứng nhận quyền sở hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa chứng nhận quyền sở hữu
Câu hỏi thường gặp về "chưa chứng nhận quyền sở hữu"
Chưa chứng nhận quyền sở hữu tiếng Anh là gì?
Chưa chứng nhận quyền sở hữu tiếng Anh là "Uncertified ownership" (danh từ), nghĩa là: Quyền sở hữu chưa được xác nhận chính thức hoặc chưa có giấy tờ hợp lệ.
"Uncertified ownership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Uncertified ownership" nghĩa tiếng Việt là "chưa chứng nhận quyền sở hữu". Chưa chứng nhận quyền sở hữu đề cập đến tình trạng quyền sở hữu chưa có giấy tờ hợp lệ hoặc xác nhận chính thức.
Phát âm "Uncertified ownership" như thế nào?
"Uncertified ownership" có phiên âm IPA /ˌʌnsəˈtɪfaɪd ˈəʊnəʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Uncertified ownership"?
Văn phòng đăng ký đất đai chưa cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu cho căn nhà đó. — The property is under uncertified ownership, so it's risky to buy.