Tiếng Việt
Quyền trượng tiếng Anh là gì?
quyền trượng tiếng Anh là scepter /ˈseptər/. Gậy dài tượng trưng cho quyền lực của vua hoặc người đứng đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scepter
Ví dụ câu với quyền trượng / scepter
- 1
The king held his scepter during the coronation.
Vua cầm quyền trượng trong lễ đăng quang.
- 2
The scepter was made of gold and decorated with jewels.
Quyền trượng được làm bằng vàng và trang trí bằng đá quý.
Ghi chú dùng từ quyền trượng
Quyền trượng là biểu tượng của quyền lực và quyền hạn, thường dùng trong các lễ nghi hoàng gia. Các từ liên quan: 'crown' (vương miện), 'throne' (ngai vàng), 'royalty' (hoàng gia).
Video minh hoạ quyền trượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền trượng
Câu hỏi thường gặp về "quyền trượng"
Quyền trượng tiếng Anh là gì?
Quyền trượng tiếng Anh là "scepter" (danh từ), nghĩa là: Gậy dài tượng trưng cho quyền lực của vua hoặc người đứng đầu.
"scepter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scepter" nghĩa tiếng Việt là "quyền trượng". Quyền trượng là biểu tượng của quyền lực và quyền hạn, thường dùng trong các lễ nghi hoàng gia.
Phát âm "scepter" như thế nào?
"scepter" có phiên âm IPA /ˈseptər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scepter"?
Vua cầm quyền trượng trong lễ đăng quang. — The king held his scepter during the coronation.