The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyển truyện tiếng Anh là gì?

quyển truyện tiếng Anh là story book /ˈstɔri bʊk/. Sách chứa các câu chuyện, thường dành cho trẻ em hoặc để giải trí.

Hình minh hoạ "quyển truyện" tiếng Anh là "story book"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

story book

Danh từ
/ˈstɔri bʊk/

Ví dụ câu với quyển truyện / story book

  1. 1

    Tôi thích đọc quyển truyện cổ tích vào buổi tối.

    I enjoy reading story books before bed.

  2. 2

    Quyển truyện này rất hấp dẫn và dễ hiểu.

    This story book is very engaging and easy to understand.

Ghi chú dùng từ quyển truyện

Quyển truyện là loại sách kể các câu chuyện. Các từ liên quan: sách (book - sách), truyện (story - câu chuyện), tiểu thuyết (novel - tiểu thuyết).

Video minh hoạ quyển truyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyển truyện

Câu hỏi thường gặp về "quyển truyện"

Quyển truyện tiếng Anh là gì?

Quyển truyện tiếng Anh là "story book" (danh từ), nghĩa là: Sách chứa các câu chuyện, thường dành cho trẻ em hoặc để giải trí.

"story book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"story book" nghĩa tiếng Việt là "quyển truyện". Quyển truyện là loại sách kể các câu chuyện.

Phát âm "story book" như thế nào?

"story book" có phiên âm IPA /ˈstɔri bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "story book"?

I enjoy reading story books before bed. — Tôi thích đọc quyển truyện cổ tích vào buổi tối.