Tiếng Việt
Bìa sách tiếng Anh là gì?
bìa sách tiếng Anh là book cover /bʊk ˈkʌvər/. Mặt ngoài của cuốn sách, thường làm bằng giấy hoặc vải, bảo vệ nội dung bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
book cover
Ví dụ câu với bìa sách / book cover
- 1
Tôi thích thiết kế bìa sách này vì nó rất bắt mắt.
I like the design of this book cover because it's very eye-catching.
- 2
Bìa sách bị rách nên tôi đã mua một cuốn mới.
The book cover was torn, so I bought a new one.
Ghi chú dùng từ bìa sách
Bìa sách giúp bảo vệ nội dung và tạo ấn tượng ban đầu. Các từ liên quan: 'cover' (bìa), 'dust jacket' (bìa bảo vệ), 'binding' (liên kết sách).
Video minh hoạ bìa sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa sách
Câu hỏi thường gặp về "bìa sách"
Bìa sách tiếng Anh là gì?
Bìa sách tiếng Anh là "book cover" (danh từ), nghĩa là: Mặt ngoài của cuốn sách, thường làm bằng giấy hoặc vải, bảo vệ nội dung bên trong.
"book cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"book cover" nghĩa tiếng Việt là "bìa sách". Bìa sách giúp bảo vệ nội dung và tạo ấn tượng ban đầu.
Phát âm "book cover" như thế nào?
"book cover" có phiên âm IPA /bʊk ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "book cover"?
I like the design of this book cover because it's very eye-catching. — Tôi thích thiết kế bìa sách này vì nó rất bắt mắt.