The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trải thảm tiếng Anh là gì?

Trải thảm tiếng Anh là Lay a carpet /leɪ ə ˈkɑːpɪt/. Đặt thảm xuống để trang trí hoặc bảo vệ sàn nhà.

Hình minh hoạ "Trải thảm" tiếng Anh là "Lay a carpet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lay a carpet

Động từ
/leɪ ə ˈkɑːpɪt/

Ví dụ câu với Trải thảm / Lay a carpet

  1. 1

    Chúng tôi sẽ trải thảm mới trong phòng khách.

    We will lay a new carpet in the living room.

  2. 2

    Anh ấy đang trải thảm trước khi khách đến.

    He is laying a carpet before the guests arrive.

Ghi chú dùng từ Trải thảm

Trải thảm là hành động đặt thảm xuống sàn. Các từ liên quan: 'carpet' (thảm), 'flooring' (sàn nhà), 'cover' (bao phủ).

Video minh hoạ Trải thảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trải thảm

Câu hỏi thường gặp về "Trải thảm"

Trải thảm tiếng Anh là gì?

Trải thảm tiếng Anh là "Lay a carpet" (động từ), nghĩa là: Đặt thảm xuống để trang trí hoặc bảo vệ sàn nhà.

"Lay a carpet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lay a carpet" nghĩa tiếng Việt là "Trải thảm". Trải thảm là hành động đặt thảm xuống sàn.

Phát âm "Lay a carpet" như thế nào?

"Lay a carpet" có phiên âm IPA /leɪ ə ˈkɑːpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lay a carpet"?

We will lay a new carpet in the living room. — Chúng tôi sẽ trải thảm mới trong phòng khách.