The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyết toán thuế tndn tiếng Anh là gì?

quyết toán thuế tndn tiếng Anh là Corporate income tax settlement /ˈkɔːrpərət ˈɪnkʌm tæks ˈsɛtlmənt/. Quy trình xác định và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp cuối kỳ của công ty theo quy định pháp luật.

Hình minh hoạ "quyết toán thuế tndn" tiếng Anh là "Corporate income tax settlement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Corporate income tax settlement

Danh từ
/ˈkɔːrpərət ˈɪnkʌm tæks ˈsɛtlmənt/

Ví dụ câu với quyết toán thuế tndn / Corporate income tax settlement

  1. 1

    Công ty đã hoàn tất quyết toán thuế TNDN cho năm tài chính 2022.

    The company completed the corporate income tax settlement for the 2022 fiscal year.

  2. 2

    Việc quyết toán thuế TNDN giúp doanh nghiệp xác định số thuế phải nộp chính xác.

    Corporate income tax settlement helps the business determine the exact amount of tax payable.

Ghi chú dùng từ quyết toán thuế tndn

Quyết toán thuế TNDN là quá trình xác nhận và nộp thuế cuối kỳ của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'tax audit' (kiểm toán thuế), 'tax declaration' (tờ khai thuế), 'tax compliance' (tuân thủ thuế).

Video minh hoạ quyết toán thuế tndn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyết toán thuế tndn

Câu hỏi thường gặp về "quyết toán thuế tndn"

Quyết toán thuế tndn tiếng Anh là gì?

Quyết toán thuế tndn tiếng Anh là "Corporate income tax settlement" (danh từ), nghĩa là: Quy trình xác định và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp cuối kỳ của công ty theo quy định pháp luật.

"Corporate income tax settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Corporate income tax settlement" nghĩa tiếng Việt là "quyết toán thuế tndn". Quyết toán thuế TNDN là quá trình xác nhận và nộp thuế cuối kỳ của doanh nghiệp.

Phát âm "Corporate income tax settlement" như thế nào?

"Corporate income tax settlement" có phiên âm IPA /ˈkɔːrpərət ˈɪnkʌm tæks ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Corporate income tax settlement"?

The company completed the corporate income tax settlement for the 2022 fiscal year. — Công ty đã hoàn tất quyết toán thuế TNDN cho năm tài chính 2022.