Tiếng Việt
Xuất hàng ra khỏi kho tiếng Anh là gì?
xuất hàng ra khỏi kho tiếng Anh là Stock release /stɒk rɪˈliːs/. Quá trình đưa hàng hóa ra khỏi kho để giao cho khách hoặc chuyển đi nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stock release
Ví dụ câu với xuất hàng ra khỏi kho / Stock release
- 1
Công ty đã thực hiện việc xuất hàng ra khỏi kho vào sáng nay.
The company released stock from the warehouse this morning.
- 2
Việc xuất hàng ra khỏi kho cần được ghi chép chính xác để quản lý tồn kho.
Releasing stock from the warehouse must be accurately recorded for inventory management.
Ghi chú dùng từ xuất hàng ra khỏi kho
Xuất hàng ra khỏi kho là quá trình chuyển hàng từ kho ra ngoài để giao hoặc vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inventory' (tồn kho), 'logistics' (vận chuyển), và 'warehouse' (kho hàng).
Video minh hoạ xuất hàng ra khỏi kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất hàng ra khỏi kho
Câu hỏi thường gặp về "xuất hàng ra khỏi kho"
Xuất hàng ra khỏi kho tiếng Anh là gì?
Xuất hàng ra khỏi kho tiếng Anh là "Stock release" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đưa hàng hóa ra khỏi kho để giao cho khách hoặc chuyển đi nơi khác.
"Stock release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stock release" nghĩa tiếng Việt là "xuất hàng ra khỏi kho". Xuất hàng ra khỏi kho là quá trình chuyển hàng từ kho ra ngoài để giao hoặc vận chuyển.
Phát âm "Stock release" như thế nào?
"Stock release" có phiên âm IPA /stɒk rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stock release"?
The company released stock from the warehouse this morning. — Công ty đã thực hiện việc xuất hàng ra khỏi kho vào sáng nay.