Tiếng Việt
Sự ra khỏi tiếng Anh là gì?
sự ra khỏi tiếng Anh là Exit /ˈɛksɪt/. Chỉ hành động rời khỏi hoặc thoát ra khỏi một nơi hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exit
Ví dụ câu với sự ra khỏi / Exit
- 1
Cửa thoát hiểm đã mở ra khi có cháy.
The emergency exit was opened during the fire.
- 2
Anh ấy đã ra khỏi phòng trước khi cuộc họp bắt đầu.
He exited the room before the meeting started.
Ghi chú dùng từ sự ra khỏi
Sự ra khỏi (Exit) dùng để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống. Các từ liên quan: 'leave' (rời đi), 'depart' (khởi hành), 'escape' (thoát khỏi).
Video minh hoạ sự ra khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ra khỏi
Câu hỏi thường gặp về "sự ra khỏi"
Sự ra khỏi tiếng Anh là gì?
Sự ra khỏi tiếng Anh là "Exit" (danh từ), nghĩa là: Chỉ hành động rời khỏi hoặc thoát ra khỏi một nơi hoặc tình huống.
"Exit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exit" nghĩa tiếng Việt là "sự ra khỏi". Sự ra khỏi (Exit) dùng để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống.
Phát âm "Exit" như thế nào?
"Exit" có phiên âm IPA /ˈɛksɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exit"?
The emergency exit was opened during the fire. — Cửa thoát hiểm đã mở ra khi có cháy.