Tiếng Việt
Rác vô cơ tiếng Anh là gì?
rác vô cơ tiếng Anh là inorganic waste /ˌɪn.ɔːˈɡæn.ɪk weɪst/. Chất thải không chứa thành phần hữu cơ, thường là các loại rác không phân hủy sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inorganic waste
Ví dụ câu với rác vô cơ / inorganic waste
- 1
Chúng ta cần xử lý rác vô cơ đúng cách để bảo vệ môi trường.
We need to dispose of inorganic waste properly to protect the environment.
- 2
Rác vô cơ bao gồm nhựa, kim loại và thủy tinh.
Inorganic waste includes plastics, metals, and glass.
Ghi chú dùng từ rác vô cơ
Rác vô cơ là loại rác không phân hủy sinh học, khác với rác hữu cơ như thức ăn thừa. Các thuật ngữ liên quan: biodegradable waste (rác phân hủy sinh học), hazardous waste (rác nguy hiểm), recycling (tái chế).
Video minh hoạ rác vô cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rác vô cơ
Câu hỏi thường gặp về "rác vô cơ"
Rác vô cơ tiếng Anh là gì?
Rác vô cơ tiếng Anh là "inorganic waste" (danh từ), nghĩa là: Chất thải không chứa thành phần hữu cơ, thường là các loại rác không phân hủy sinh học.
"inorganic waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inorganic waste" nghĩa tiếng Việt là "rác vô cơ". Rác vô cơ là loại rác không phân hủy sinh học, khác với rác hữu cơ như thức ăn thừa.
Phát âm "inorganic waste" như thế nào?
"inorganic waste" có phiên âm IPA /ˌɪn.ɔːˈɡæn.ɪk weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inorganic waste"?
We need to dispose of inorganic waste properly to protect the environment. — Chúng ta cần xử lý rác vô cơ đúng cách để bảo vệ môi trường.