Tiếng Việt
Rấm vợ tiếng Anh là gì?
rấm vợ tiếng Anh là prearrange a bride /priˈeɪ.reɪndʒ ə braɪd/. Sắp xếp trước việc cưới vợ, thường theo kế hoạch hoặc ý muốn của gia đình hoặc người đàn ông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prearrange a bride
Ví dụ câu với rấm vợ / prearrange a bride
- 1
Gia đình anh ấy đã rấm vợ cho anh từ khi còn nhỏ.
His family prearranged a bride for him when he was young.
- 2
Họ đã rấm vợ cho con trai mình qua một cuộc hôn nhân sắp đặt.
They prearranged a bride for their son through an arranged marriage.
Ghi chú dùng từ rấm vợ
Rấm vợ là hành động sắp xếp trước việc cưới vợ, thường liên quan đến các cuộc hôn nhân sắp đặt. Các từ liên quan: 'arranged marriage' (kết hôn sắp đặt), 'betrothal' (lễ đính hôn), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ rấm vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rấm vợ
Câu hỏi thường gặp về "rấm vợ"
Rấm vợ tiếng Anh là gì?
Rấm vợ tiếng Anh là "prearrange a bride" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp trước việc cưới vợ, thường theo kế hoạch hoặc ý muốn của gia đình hoặc người đàn ông.
"prearrange a bride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prearrange a bride" nghĩa tiếng Việt là "rấm vợ". Rấm vợ là hành động sắp xếp trước việc cưới vợ, thường liên quan đến các cuộc hôn nhân sắp đặt.
Phát âm "prearrange a bride" như thế nào?
"prearrange a bride" có phiên âm IPA /priˈeɪ.reɪndʒ ə braɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prearrange a bride"?
His family prearranged a bride for him when he was young. — Gia đình anh ấy đã rấm vợ cho anh từ khi còn nhỏ.