The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rám nắng tiếng Anh là gì?

rám nắng tiếng Anh là tan /tæn/. Là trạng thái của vật thể bị phơi dưới ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, thường gây sạm màu hoặc thay đổi màu sắc.

Hình minh hoạ "rám nắng" tiếng Anh là "tan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tan

Danh từ
/tæn/

Ví dụ câu với rám nắng / tan

  1. 1

    Cây cối đã rám nắng sau mùa hè dài.

    The trees were tan after the long summer.

  2. 2

    Quần áo rám nắng khiến màu sắc phai đi.

    Clothes that are tan lose their color.

Ghi chú dùng từ rám nắng

Rám nắng thường liên quan đến việc phơi dưới ánh nắng lâu, làm mất màu hoặc làm hư hỏng vật thể. Các từ liên quan: 'phơi nắng' (to sun-dry), 'cháy nắng' (to get sunburned), 'bị phai màu' (faded).

Video minh hoạ rám nắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rám nắng

Câu hỏi thường gặp về "rám nắng"

Rám nắng tiếng Anh là gì?

Rám nắng tiếng Anh là "tan" (danh từ), nghĩa là: Là trạng thái của vật thể bị phơi dưới ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, thường gây sạm màu hoặc thay đổi màu sắc.

"tan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tan" nghĩa tiếng Việt là "rám nắng". Rám nắng thường liên quan đến việc phơi dưới ánh nắng lâu, làm mất màu hoặc làm hư hỏng vật thể.

Phát âm "tan" như thế nào?

"tan" có phiên âm IPA /tæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tan"?

The trees were tan after the long summer. — Cây cối đã rám nắng sau mùa hè dài.