Tiếng Việt
Tân trào tiếng Anh là gì?
tân trào tiếng Anh là Tan Trao /ˈtæn ˈtrɑː/. Tên một địa danh lịch sử quan trọng trong cách mạng Việt Nam, nơi diễn ra nhiều hoạt động cách mạng của Đảng Cộng sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tan Trao
Ví dụ câu với tân trào / Tan Trao
- 1
Tan Trao là nơi diễn ra nhiều cuộc họp quan trọng của Đảng.
Tan Trao was the site of many important meetings of the Party.
- 2
Chúng tôi đã thăm Tan Trao trong chuyến đi miền Bắc.
We visited Tan Trao during our trip to the North.
Ghi chú dùng từ tân trào
Tân Trào là địa danh lịch sử quan trọng trong cách mạng Việt Nam, liên quan đến các hoạt động của Đảng Cộng sản. Các từ liên quan: 'cách mạng' (revolution), 'đảng' (party), 'lịch sử' (history).
Video minh hoạ tân trào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tân trào
Câu hỏi thường gặp về "tân trào"
Tân trào tiếng Anh là gì?
Tân trào tiếng Anh là "Tan Trao" (danh từ), nghĩa là: Tên một địa danh lịch sử quan trọng trong cách mạng Việt Nam, nơi diễn ra nhiều hoạt động cách mạng của Đảng Cộng sản.
"Tan Trao" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tan Trao" nghĩa tiếng Việt là "tân trào". Tân Trào là địa danh lịch sử quan trọng trong cách mạng Việt Nam, liên quan đến các hoạt động của Đảng Cộng sản.
Phát âm "Tan Trao" như thế nào?
"Tan Trao" có phiên âm IPA /ˈtæn ˈtrɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tan Trao"?
Tan Trao was the site of many important meetings of the Party. — Tan Trao là nơi diễn ra nhiều cuộc họp quan trọng của Đảng.