Tiếng Việt
Rắn biển tiếng Anh là gì?
rắn biển tiếng Anh là sea snake /siː sneɪk/. Rắn biển là loại rắn sống trong môi trường biển, có thân dài và thường có màu sắc sặc sỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea snake
Ví dụ câu với rắn biển / sea snake
- 1
Rắn biển có thể gây độc chết người.
Sea snakes are highly venomous and should be handled with care.
- 2
Trong chuyến đi biển, tôi đã thấy một con rắn biển dài trong nước.
During the snorkeling trip, I saw a long sea snake in the water.
Ghi chú dùng từ rắn biển
Rắn biển là loài rắn sống trong biển, có khả năng gây độc mạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'venomous' (độc), 'marine' (thuộc biển), 'reptile' (lưỡng cư).
Video minh hoạ rắn biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rắn biển
Câu hỏi thường gặp về "rắn biển"
Rắn biển tiếng Anh là gì?
Rắn biển tiếng Anh là "sea snake" (danh từ), nghĩa là: Rắn biển là loại rắn sống trong môi trường biển, có thân dài và thường có màu sắc sặc sỡ.
"sea snake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea snake" nghĩa tiếng Việt là "rắn biển". Rắn biển là loài rắn sống trong biển, có khả năng gây độc mạnh.
Phát âm "sea snake" như thế nào?
"sea snake" có phiên âm IPA /siː sneɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea snake"?
Sea snakes are highly venomous and should be handled with care. — Rắn biển có thể gây độc chết người.