Tiếng Việt
Rắn nước tiếng Anh là gì?
rắn nước tiếng Anh là water snake /ˈwɔːtə sneɪk/. Rắn nước là loài rắn sống chủ yếu trong môi trường nước ngọt hoặc nước mặn, thường có thân dài và thon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water snake
Ví dụ câu với rắn nước / water snake
- 1
The water snake swam gracefully through the river.
Con rắn nước bơi duyên dáng qua dòng sông.
- 2
She was bitten by a water snake while kayaking.
Cô ấy bị rắn nước cắn khi chèo thuyền kayak.
Ghi chú dùng từ rắn nước
Rắn nước là loài rắn thích nghi với môi trường nước. Các từ liên quan: 'snake' (rắn), 'aquatic' (thuộc về nước), 'reptile' (lưỡng cư).
Video minh hoạ rắn nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rắn nước
Câu hỏi thường gặp về "rắn nước"
Rắn nước tiếng Anh là gì?
Rắn nước tiếng Anh là "water snake" (danh từ), nghĩa là: Rắn nước là loài rắn sống chủ yếu trong môi trường nước ngọt hoặc nước mặn, thường có thân dài và thon.
"water snake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water snake" nghĩa tiếng Việt là "rắn nước". Rắn nước là loài rắn thích nghi với môi trường nước.
Phát âm "water snake" như thế nào?
"water snake" có phiên âm IPA /ˈwɔːtə sneɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water snake"?
Con rắn nước bơi duyên dáng qua dòng sông. — The water snake swam gracefully through the river.