The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rảnh rỗi tiếng Anh là gì?

rảnh rỗi tiếng Anh là free /fri/. Thời gian rảnh, không có công việc hoặc nghĩa vụ.

Hình minh hoạ "rảnh rỗi" tiếng Anh là "free"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

free

Danh từ
/fri/

Ví dụ câu với rảnh rỗi / free

  1. 1

    Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi.

    I like to read books in my free time.

  2. 2

    Anh ấy thường đi dạo khi có rảnh rỗi.

    He usually goes for a walk when he's free.

Ghi chú dùng từ rảnh rỗi

Rảnh rỗi là thời gian không bận rộn. Các từ liên quan: thời gian rảnh (free time), giải trí (entertainment), thư giãn (relaxation).

Video minh hoạ rảnh rỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rảnh rỗi

Câu hỏi thường gặp về "rảnh rỗi"

Rảnh rỗi tiếng Anh là gì?

Rảnh rỗi tiếng Anh là "free" (danh từ), nghĩa là: Thời gian rảnh, không có công việc hoặc nghĩa vụ.

"free" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"free" nghĩa tiếng Việt là "rảnh rỗi". Rảnh rỗi là thời gian không bận rộn.

Phát âm "free" như thế nào?

"free" có phiên âm IPA /fri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "free"?

I like to read books in my free time. — Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi.