The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa thuế tiếng Anh là gì?

chưa thuế tiếng Anh là Tax-free /tæks friː/. Miễn thuế, không bị đánh thuế.

Hình minh hoạ "chưa thuế" tiếng Anh là "Tax-free"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax-free

Tính từ
/tæks friː/

Ví dụ câu với chưa thuế / Tax-free

  1. 1

    Sản phẩm này là hàng chưa thuế, nên giá rẻ hơn.

    This product is tax-free, so it costs less.

  2. 2

    Hàng chưa thuế thường được mua tại các khu vực miễn thuế.

    Tax-free goods are often purchased at duty-free shops.

Ghi chú dùng từ chưa thuế

Chưa thuế là tính trạng không bị đánh thuế. Các từ liên quan: 'duty-free' (miễn thuế), 'exempt' (miễn), 'taxation' (thuế).

Video minh hoạ chưa thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa thuế

Câu hỏi thường gặp về "chưa thuế"

Chưa thuế tiếng Anh là gì?

Chưa thuế tiếng Anh là "Tax-free" (tính từ), nghĩa là: Miễn thuế, không bị đánh thuế.

"Tax-free" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax-free" nghĩa tiếng Việt là "chưa thuế". Chưa thuế là tính trạng không bị đánh thuế.

Phát âm "Tax-free" như thế nào?

"Tax-free" có phiên âm IPA /tæks friː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax-free"?

This product is tax-free, so it costs less. — Sản phẩm này là hàng chưa thuế, nên giá rẻ hơn.