Tiếng Việt
Rau bồ ngót tiếng Anh là gì?
rau bồ ngót tiếng Anh là star gooseberry leaves /stɑr ˈgusˌbɛri livz/. Lá của cây bồ ngót, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
star gooseberry leaves
Ví dụ câu với rau bồ ngót / star gooseberry leaves
- 1
Tôi thường dùng lá bồ ngót để nấu canh chua.
I often use star gooseberry leaves to cook sour soup.
- 2
Lá bồ ngót có tác dụng tốt cho sức khỏe.
Star gooseberry leaves have health benefits.
Ghi chú dùng từ rau bồ ngót
Rau bồ ngót là loại lá của cây bồ ngót, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'herb' (thảo mộc), 'leaf' (lá), 'medicinal' (thuốc).
Video minh hoạ rau bồ ngót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với rau bồ ngót
- bồlover
- rauvegetable
- ngótShrink
- lá mơapricot leaves
- lá rơifalling leaves
- rau bípumpkin leaves
- bánh gairamie leaves rice cake
- rau langsweet potato leaves
- chả lá lốtVietnamese grilled meat wrapped in betel leaves.
- cây bồ ngótstar gooseberry leaves
- lẩu gà lá échicken hotpot with lemon basil leaves
- rau khoai langsweet potato leaves
Câu hỏi thường gặp về "rau bồ ngót"
Rau bồ ngót tiếng Anh là gì?
Rau bồ ngót tiếng Anh là "star gooseberry leaves" (danh từ), nghĩa là: Lá của cây bồ ngót, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc.
"star gooseberry leaves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"star gooseberry leaves" nghĩa tiếng Việt là "rau bồ ngót". Rau bồ ngót là loại lá của cây bồ ngót, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Phát âm "star gooseberry leaves" như thế nào?
"star gooseberry leaves" có phiên âm IPA /stɑr ˈgusˌbɛri livz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "star gooseberry leaves"?
I often use star gooseberry leaves to cook sour soup. — Tôi thường dùng lá bồ ngót để nấu canh chua.