The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rau khúc tiếng Anh là gì?

rau khúc tiếng Anh là cudweed /ˈkʌdwiːd/. Cây cỏ nhỏ, thường mọc hoang, có thân mảnh và lá mảnh, thường được coi là cỏ dại.

Hình minh hoạ "rau khúc" tiếng Anh là "cudweed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cudweed

Danh từ
/ˈkʌdwiːd/

Ví dụ câu với rau khúc / cudweed

  1. 1

    Trong vườn, tôi đã nhổ bỏ nhiều rau khúc để tránh gây mất thẩm mỹ.

    I pulled out many cudweed plants from the garden to keep it neat.

  2. 2

    Rau khúc thường mọc ở những nơi đất trống và ẩm ướt.

    Cudweed often grows in empty, moist areas.

Ghi chú dùng từ rau khúc

Rau khúc là loại cỏ dại phổ biến, thuộc họ Asteraceae. Các từ liên quan: 'weed' (cỏ dại), 'herb' (thảo mộc), 'plant' (cây).

Video minh hoạ rau khúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rau khúc

Câu hỏi thường gặp về "rau khúc"

Rau khúc tiếng Anh là gì?

Rau khúc tiếng Anh là "cudweed" (danh từ), nghĩa là: Cây cỏ nhỏ, thường mọc hoang, có thân mảnh và lá mảnh, thường được coi là cỏ dại.

"cudweed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cudweed" nghĩa tiếng Việt là "rau khúc". Rau khúc là loại cỏ dại phổ biến, thuộc họ Asteraceae.

Phát âm "cudweed" như thế nào?

"cudweed" có phiên âm IPA /ˈkʌdwiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cudweed"?

I pulled out many cudweed plants from the garden to keep it neat. — Trong vườn, tôi đã nhổ bỏ nhiều rau khúc để tránh gây mất thẩm mỹ.