Tiếng Việt
Củ quả tiếng Anh là gì?
củ quả tiếng Anh là vegetable /ˈvedʒtəbl/. Các loại thực phẩm từ cây trồng, thường dùng làm món ăn hoặc phụ gia trong bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vegetable
Ví dụ câu với củ quả / vegetable
- 1
Tôi thích ăn rau củ quả tươi mỗi ngày.
I like to eat fresh vegetables and fruits every day.
- 2
Củ quả là nguồn cung cấp vitamin và chất xơ quan trọng.
Vegetables and fruits are important sources of vitamins and dietary fiber.
Ghi chú dùng từ củ quả
Củ quả bao gồm các loại rau và trái cây, là nguồn dinh dưỡng thiết yếu. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'vegetable' (rau củ), 'produce' (sản phẩm nông nghiệp).
Video minh hoạ củ quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ quả
Câu hỏi thường gặp về "củ quả"
Củ quả tiếng Anh là gì?
Củ quả tiếng Anh là "vegetable" (danh từ), nghĩa là: Các loại thực phẩm từ cây trồng, thường dùng làm món ăn hoặc phụ gia trong bữa ăn.
"vegetable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vegetable" nghĩa tiếng Việt là "củ quả". Củ quả bao gồm các loại rau và trái cây, là nguồn dinh dưỡng thiết yếu.
Phát âm "vegetable" như thế nào?
"vegetable" có phiên âm IPA /ˈvedʒtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vegetable"?
I like to eat fresh vegetables and fruits every day. — Tôi thích ăn rau củ quả tươi mỗi ngày.