The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên riêng tiếng Anh là gì?

tên riêng tiếng Anh là proper name /ˈprɑːpər neɪm/. Tên riêng là tên dùng để gọi một cá nhân, địa danh hoặc vật thể cụ thể, phân biệt với các tên chung.

Hình minh hoạ "tên riêng" tiếng Anh là "proper name"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

proper name

Danh từ
/ˈprɑːpər neɪm/

Ví dụ câu với tên riêng / proper name

  1. 1

    Tên riêng của tôi là An.

    My proper name is An.

  2. 2

    Tên riêng của thành phố này là Hà Nội.

    The proper name of this city is Hanoi.

Ghi chú dùng từ tên riêng

Tên riêng dùng để phân biệt các đối tượng cụ thể, khác với tên chung như 'quốc gia' hay 'tháng'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tên chung' (common name) và 'danh xưng' (designation).

Video minh hoạ tên riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên riêng

Câu hỏi thường gặp về "tên riêng"

Tên riêng tiếng Anh là gì?

Tên riêng tiếng Anh là "proper name" (danh từ), nghĩa là: Tên riêng là tên dùng để gọi một cá nhân, địa danh hoặc vật thể cụ thể, phân biệt với các tên chung.

"proper name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"proper name" nghĩa tiếng Việt là "tên riêng". Tên riêng dùng để phân biệt các đối tượng cụ thể, khác với tên chung như 'quốc gia' hay 'tháng'.

Phát âm "proper name" như thế nào?

"proper name" có phiên âm IPA /ˈprɑːpər neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "proper name"?

My proper name is An. — Tên riêng của tôi là An.