Tiếng Việt
Rối hơi tiếng Anh là gì?
rối hơi tiếng Anh là inflatable puppet /ɪnˈfleɪ.tə.bəl ˈpʌp.ɪt/. Ông bầu bơm hơi, thường dùng trong các buổi biểu diễn hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflatable puppet
Ví dụ câu với rối hơi / inflatable puppet
- 1
Trẻ em thích chơi với rối hơi trong công viên.
Children love playing with inflatable puppets in the park.
- 2
Rối hơi là một phần không thể thiếu trong lễ hội mùa hè.
Inflatable puppets are an essential part of summer festivals.
Ghi chú dùng từ rối hơi
Rối hơi là loại rối bơm hơi dùng để biểu diễn hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'inflatable' (bơm hơi), 'puppet' (rối), 'balloon' (bóng khí).
Video minh hoạ rối hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối hơi
Câu hỏi thường gặp về "rối hơi"
Rối hơi tiếng Anh là gì?
Rối hơi tiếng Anh là "inflatable puppet" (danh từ), nghĩa là: Ông bầu bơm hơi, thường dùng trong các buổi biểu diễn hoặc trang trí.
"inflatable puppet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflatable puppet" nghĩa tiếng Việt là "rối hơi". Rối hơi là loại rối bơm hơi dùng để biểu diễn hoặc trang trí.
Phát âm "inflatable puppet" như thế nào?
"inflatable puppet" có phiên âm IPA /ɪnˈfleɪ.tə.bəl ˈpʌp.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflatable puppet"?
Children love playing with inflatable puppets in the park. — Trẻ em thích chơi với rối hơi trong công viên.