The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rối não tiếng Anh là gì?

rối não tiếng Anh là Mind-boggling /ˈmaɪnd ˈbɒɡlɪŋ/. Gây rối trí, làm cho người ta cảm thấy bối rối hoặc khó hiểu.

Hình minh hoạ "rối não" tiếng Anh là "Mind-boggling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mind-boggling

Tính từ
/ˈmaɪnd ˈbɒɡlɪŋ/

Ví dụ câu với rối não / Mind-boggling

  1. 1

    Câu đố này thật sự rối não.

    This puzzle is truly mind-boggling.

  2. 2

    Các vấn đề phức tạp này khiến tôi rối não.

    These complex issues are mind-boggling to me.

Ghi chú dùng từ rối não

Rối não mô tả điều gì đó gây khó hiểu hoặc làm người xem cảm thấy bối rối. Các từ liên quan: confusing (bối rối), perplexing (khó hiểu), bewildering (làm bối rối).

Video minh hoạ rối não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rối não

Câu hỏi thường gặp về "rối não"

Rối não tiếng Anh là gì?

Rối não tiếng Anh là "Mind-boggling" (tính từ), nghĩa là: Gây rối trí, làm cho người ta cảm thấy bối rối hoặc khó hiểu.

"Mind-boggling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mind-boggling" nghĩa tiếng Việt là "rối não". Rối não mô tả điều gì đó gây khó hiểu hoặc làm người xem cảm thấy bối rối.

Phát âm "Mind-boggling" như thế nào?

"Mind-boggling" có phiên âm IPA /ˈmaɪnd ˈbɒɡlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mind-boggling"?

This puzzle is truly mind-boggling. — Câu đố này thật sự rối não.