Tiếng Việt
Rối rít tiếng Anh là gì?
rối rít tiếng Anh là Frenzied /ˈfrɛnzɪd/. Hỗn loạn, điên cuồng, không kiểm soát được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frenzied
Ví dụ câu với rối rít / Frenzied
- 1
Trong đám đông rối rít, mọi người đều hoảng loạn.
The crowd was frenzied and chaotic.
- 2
Cháy rừng rối rít khiến các nhân viên cứu hộ rất vất vả.
The frenzied forest fire made rescue efforts difficult.
Ghi chú dùng từ rối rít
Từ 'rối rít' mô tả trạng thái hỗn loạn, điên cuồng. Các từ liên quan gồm 'chaotic' (hỗn loạn), 'frenzied' (điên cuồng), 'hysterical' (hoảng loạn).
Video minh hoạ rối rít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối rít
Câu hỏi thường gặp về "rối rít"
Rối rít tiếng Anh là gì?
Rối rít tiếng Anh là "Frenzied" (tính từ), nghĩa là: Hỗn loạn, điên cuồng, không kiểm soát được.
"Frenzied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frenzied" nghĩa tiếng Việt là "rối rít". Từ 'rối rít' mô tả trạng thái hỗn loạn, điên cuồng.
Phát âm "Frenzied" như thế nào?
"Frenzied" có phiên âm IPA /ˈfrɛnzɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frenzied"?
The crowd was frenzied and chaotic. — Trong đám đông rối rít, mọi người đều hoảng loạn.