Tiếng Việt
Rồi đời tiếng Anh là gì?
rồi đời tiếng Anh là game over /ɡeɪm ˈəʊvə/. Cụm từ diễn tả tình huống kết thúc, không còn khả năng tiếp tục hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
game over
Ví dụ câu với rồi đời / game over
- 1
Sau khi thua trận, anh ấy biết đó là 'game over' của đội mình.
After losing the match, he knew it was 'game over' for his team.
- 2
Khi mọi thứ thất bại, chúng ta phải chấp nhận rằng đó là 'game over'.
When everything fails, we have to accept that it's 'game over'.
Ghi chú dùng từ rồi đời
'Game over' là thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ kết thúc hoặc thất bại không thể tránh khỏi. Các từ liên quan: 'end', 'failure', 'conclusion' - kết thúc, thất bại, kết luận.
Video minh hoạ rồi đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rồi đời
Câu hỏi thường gặp về "rồi đời"
Rồi đời tiếng Anh là gì?
Rồi đời tiếng Anh là "game over" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả tình huống kết thúc, không còn khả năng tiếp tục hoặc thành công.
"game over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"game over" nghĩa tiếng Việt là "rồi đời". 'Game over' là thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ kết thúc hoặc thất bại không thể tránh khỏi.
Phát âm "game over" như thế nào?
"game over" có phiên âm IPA /ɡeɪm ˈəʊvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "game over"?
After losing the match, he knew it was 'game over' for his team. — Sau khi thua trận, anh ấy biết đó là 'game over' của đội mình.