Tiếng Việt
Rối loạn cảm xúc tiếng Anh là gì?
rối loạn cảm xúc tiếng Anh là Mood disorder /muːd dɪsˈɔːdə/. Rối loạn cảm xúc là tình trạng tâm thần gây ra sự thay đổi bất thường về cảm xúc, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mood disorder
Ví dụ câu với rối loạn cảm xúc / Mood disorder
- 1
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc rối loạn cảm xúc và đang điều trị.
He was diagnosed with a mood disorder and is undergoing treatment.
- 2
Rối loạn cảm xúc có thể bao gồm các loại như trầm cảm hoặc rối loạn lưỡng cực.
Mood disorders can include conditions like depression or bipolar disorder.
Ghi chú dùng từ rối loạn cảm xúc
Rối loạn cảm xúc là một dạng rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan gồm trầm cảm (depression), rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder), và rối loạn tâm thần (mental disorder).
Video minh hoạ rối loạn cảm xúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối loạn cảm xúc
Câu hỏi thường gặp về "rối loạn cảm xúc"
Rối loạn cảm xúc tiếng Anh là gì?
Rối loạn cảm xúc tiếng Anh là "Mood disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn cảm xúc là tình trạng tâm thần gây ra sự thay đổi bất thường về cảm xúc, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
"Mood disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mood disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn cảm xúc". Rối loạn cảm xúc là một dạng rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến cảm xúc.
Phát âm "Mood disorder" như thế nào?
"Mood disorder" có phiên âm IPA /muːd dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mood disorder"?
He was diagnosed with a mood disorder and is undergoing treatment. — Anh ấy đã được chẩn đoán mắc rối loạn cảm xúc và đang điều trị.