Tiếng Việt
Rối loạn lưỡng cực tiếng Anh là gì?
rối loạn lưỡng cực tiếng Anh là Bipolar disorder /ˌbaɪˈpəʊlə dɪsˈɔːdə/. Rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng cực đoan giữa hưng phấn và trầm cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bipolar disorder
Ví dụ câu với rối loạn lưỡng cực / Bipolar disorder
- 1
Bipolar disorder often requires long-term treatment.
Rối loạn lưỡng cực thường cần điều trị lâu dài.
- 2
She was diagnosed with bipolar disorder after experiencing extreme mood swings.
Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn lưỡng cực sau khi trải qua những cơn thay đổi tâm trạng dữ dội.
Ghi chú dùng từ rối loạn lưỡng cực
Rối loạn lưỡng cực là bệnh tâm thần gây ra các giai đoạn tâm trạng cực đoan. Các thuật ngữ liên quan: depression (trầm cảm), mania ( hưng cảm), mood swings (biến đổi tâm trạng).
Video minh hoạ rối loạn lưỡng cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối loạn lưỡng cực
Câu hỏi thường gặp về "rối loạn lưỡng cực"
Rối loạn lưỡng cực tiếng Anh là gì?
Rối loạn lưỡng cực tiếng Anh là "Bipolar disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng cực đoan giữa hưng phấn và trầm cảm.
"Bipolar disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bipolar disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn lưỡng cực". Rối loạn lưỡng cực là bệnh tâm thần gây ra các giai đoạn tâm trạng cực đoan.
Phát âm "Bipolar disorder" như thế nào?
"Bipolar disorder" có phiên âm IPA /ˌbaɪˈpəʊlə dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bipolar disorder"?
Rối loạn lưỡng cực thường cần điều trị lâu dài. — Bipolar disorder often requires long-term treatment.