Tiếng Việt
Rồng con tiếng Anh là gì?
rồng con tiếng Anh là baby dragon /ˈbeɪbi ˈdræɡən/. Rồng con là một sinh vật nhỏ, thường được mô tả trong truyện cổ tích như là phiên bản nhỏ của rồng trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby dragon
Ví dụ câu với rồng con / baby dragon
- 1
The baby dragon was just learning to fly.
Rồng con mới học bay.
- 2
Children love stories about baby dragons.
Trẻ em thích câu chuyện về rồng con.
Ghi chú dùng từ rồng con
Rồng con là dạng nhỏ của rồng, thường xuất hiện trong truyện thần thoại và truyện cổ tích. Các từ liên quan: 'dragon' (rồng), 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'fantasy' (giả tưởng).
Video minh hoạ rồng con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rồng con
Câu hỏi thường gặp về "rồng con"
Rồng con tiếng Anh là gì?
Rồng con tiếng Anh là "baby dragon" (danh từ), nghĩa là: Rồng con là một sinh vật nhỏ, thường được mô tả trong truyện cổ tích như là phiên bản nhỏ của rồng trưởng thành.
"baby dragon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby dragon" nghĩa tiếng Việt là "rồng con". Rồng con là dạng nhỏ của rồng, thường xuất hiện trong truyện thần thoại và truyện cổ tích.
Phát âm "baby dragon" như thế nào?
"baby dragon" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi ˈdræɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby dragon"?
Rồng con mới học bay. — The baby dragon was just learning to fly.