Tiếng Việt
Rồng nước tiếng Anh là gì?
rồng nước tiếng Anh là water dragon /ˈwɔːtə ˈdræɡən/. Rồng nước là sinh vật thần thoại trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sức mạnh và sự linh thiêng của thiên nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water dragon
Ví dụ câu với rồng nước / water dragon
- 1
Trong truyền thuyết, rồng nước bảo vệ ngư dân khỏi tai họa.
In legends, the water dragon protects fishermen from disasters.
- 2
Rồng nước thường xuất hiện trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam.
The water dragon often appears in traditional Vietnamese festivals.
Ghi chú dùng từ rồng nước
Rồng nước là sinh vật thần thoại tượng trưng cho sức mạnh thiên nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rồng' (dragon), 'thủy thần' (water deity), 'truyền thuyết' (legend).
Video minh hoạ rồng nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rồng nước
Câu hỏi thường gặp về "rồng nước"
Rồng nước tiếng Anh là gì?
Rồng nước tiếng Anh là "water dragon" (danh từ), nghĩa là: Rồng nước là sinh vật thần thoại trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sức mạnh và sự linh thiêng của thiên nhiên.
"water dragon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water dragon" nghĩa tiếng Việt là "rồng nước". Rồng nước là sinh vật thần thoại tượng trưng cho sức mạnh thiên nhiên.
Phát âm "water dragon" như thế nào?
"water dragon" có phiên âm IPA /ˈwɔːtə ˈdræɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water dragon"?
In legends, the water dragon protects fishermen from disasters. — Trong truyền thuyết, rồng nước bảo vệ ngư dân khỏi tai họa.