The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đền rồng tiếng Anh là gì?

đền rồng tiếng Anh là Dragon Temple /ˈdræɡən ˈtɛmpəl/. Chùa hoặc đền thờ rồng, thường là nơi thờ cúng các sinh vật huyền thoại trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "đền rồng" tiếng Anh là "Dragon Temple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dragon Temple

Danh từ
/ˈdræɡən ˈtɛmpəl/

Ví dụ câu với đền rồng / Dragon Temple

  1. 1

    Ngôi đền rồng nằm trên đỉnh núi cao, thu hút nhiều du khách.

    The Dragon Temple is located on the top of a high mountain, attracting many visitors.

  2. 2

    Chúng tôi đã thăm đền rồng vào cuối tuần qua.

    We visited the Dragon Temple last weekend.

Ghi chú dùng từ đền rồng

Đền rồng là nơi thờ các sinh vật huyền thoại trong văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'đền' (temple), 'rồng' (dragon), 'thờ cúng' (worship).

Video minh hoạ đền rồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đền rồng

Câu hỏi thường gặp về "đền rồng"

Đền rồng tiếng Anh là gì?

Đền rồng tiếng Anh là "Dragon Temple" (danh từ), nghĩa là: Chùa hoặc đền thờ rồng, thường là nơi thờ cúng các sinh vật huyền thoại trong văn hóa Việt Nam.

"Dragon Temple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dragon Temple" nghĩa tiếng Việt là "đền rồng". Đền rồng là nơi thờ các sinh vật huyền thoại trong văn hóa Việt Nam.

Phát âm "Dragon Temple" như thế nào?

"Dragon Temple" có phiên âm IPA /ˈdræɡən ˈtɛmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dragon Temple"?

The Dragon Temple is located on the top of a high mountain, attracting many visitors. — Ngôi đền rồng nằm trên đỉnh núi cao, thu hút nhiều du khách.