The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rồng vàng tiếng Anh là gì?

rồng vàng tiếng Anh là golden dragon /ˈɡəʊldən ˈdræɡən/. Rồng vàng là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và may mắn trong văn hóa Việt Nam và nhiều nền văn hóa phương Đông.

Hình minh hoạ "rồng vàng" tiếng Anh là "golden dragon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

golden dragon

Danh từ
/ˈɡəʊldən ˈdræɡən/

Ví dụ câu với rồng vàng / golden dragon

  1. 1

    Trong lễ hội, hình ảnh rồng vàng xuất hiện trên đường phố để cầu mong may mắn.

    During the festival, golden dragons appeared on the streets to wish for good luck.

  2. 2

    Rồng vàng tượng trưng cho sức mạnh và sự thịnh vượng trong truyền thống Việt Nam.

    The golden dragon symbolizes strength and prosperity in Vietnamese tradition.

Ghi chú dùng từ rồng vàng

Rồng vàng là biểu tượng quan trọng trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'rồng' (dragon), 'quyền lực' (power), và 'may mắn' (luck).

Video minh hoạ rồng vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rồng vàng

Câu hỏi thường gặp về "rồng vàng"

Rồng vàng tiếng Anh là gì?

Rồng vàng tiếng Anh là "golden dragon" (danh từ), nghĩa là: Rồng vàng là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và may mắn trong văn hóa Việt Nam và nhiều nền văn hóa phương Đông.

"golden dragon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"golden dragon" nghĩa tiếng Việt là "rồng vàng". Rồng vàng là biểu tượng quan trọng trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'rồng' (dragon), 'quyền lực' (power), và 'may mắn' (luck).

Phát âm "golden dragon" như thế nào?

"golden dragon" có phiên âm IPA /ˈɡəʊldən ˈdræɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "golden dragon"?

During the festival, golden dragons appeared on the streets to wish for good luck. — Trong lễ hội, hình ảnh rồng vàng xuất hiện trên đường phố để cầu mong may mắn.