Tiếng Việt
Rốt cuộc tiếng Anh là gì?
rốt cuộc tiếng Anh là in the end /ɪn ði ˈɛnd/. Cuối cùng, sau tất cả các sự kiện hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the end
Ví dụ câu với rốt cuộc / in the end
- 1
Rốt cuộc, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.
In the end, we finished the project on time.
- 2
Rốt cuộc, anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị đó.
In the end, he accepted the offer.
Ghi chú dùng từ rốt cuộc
Rốt cuộc là cụm từ dùng để diễn đạt kết quả cuối cùng sau một quá trình hoặc sự kiện. Các từ liên quan: cuối cùng (finally), kết quả (result), cuối cùng của (ultimately).
Video minh hoạ rốt cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rốt cuộc
Câu hỏi thường gặp về "rốt cuộc"
Rốt cuộc tiếng Anh là gì?
Rốt cuộc tiếng Anh là "in the end" (cụm từ), nghĩa là: Cuối cùng, sau tất cả các sự kiện hoặc quá trình.
"in the end" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the end" nghĩa tiếng Việt là "rốt cuộc". Rốt cuộc là cụm từ dùng để diễn đạt kết quả cuối cùng sau một quá trình hoặc sự kiện.
Phát âm "in the end" như thế nào?
"in the end" có phiên âm IPA /ɪn ði ˈɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the end"?
In the end, we finished the project on time. — Rốt cuộc, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.