Tiếng Việt
Rủi ro tiềm ẩn tiếng Anh là gì?
rủi ro tiềm ẩn tiếng Anh là Hidden risk /ˈhɪdn rɪsk/. Nguy cơ tiềm ẩn có thể gây thiệt hại hoặc thất bại mà chưa rõ ràng hoặc chưa xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hidden risk
Ví dụ câu với rủi ro tiềm ẩn / Hidden risk
- 1
Investors should carefully assess the hidden risks before investing.
Các nhà đầu tư nên đánh giá cẩn thận các rủi ro tiềm ẩn trước khi đầu tư.
- 2
The project faced many hidden risks that were not initially apparent.
Dự án đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn mà ban đầu không rõ ràng.
Ghi chú dùng từ rủi ro tiềm ẩn
Rủi ro tiềm ẩn đề cập đến những nguy cơ chưa rõ ràng hoặc chưa xảy ra có thể gây thiệt hại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'risk' (nguy cơ), 'hazard' (nguy hiểm), 'uncertainty' (sự không chắc chắn).
Video minh hoạ rủi ro tiềm ẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rủi ro tiềm ẩn
Câu hỏi thường gặp về "rủi ro tiềm ẩn"
Rủi ro tiềm ẩn tiếng Anh là gì?
Rủi ro tiềm ẩn tiếng Anh là "Hidden risk" (danh từ), nghĩa là: Nguy cơ tiềm ẩn có thể gây thiệt hại hoặc thất bại mà chưa rõ ràng hoặc chưa xảy ra.
"Hidden risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hidden risk" nghĩa tiếng Việt là "rủi ro tiềm ẩn". Rủi ro tiềm ẩn đề cập đến những nguy cơ chưa rõ ràng hoặc chưa xảy ra có thể gây thiệt hại.
Phát âm "Hidden risk" như thế nào?
"Hidden risk" có phiên âm IPA /ˈhɪdn rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hidden risk"?
Các nhà đầu tư nên đánh giá cẩn thận các rủi ro tiềm ẩn trước khi đầu tư. — Investors should carefully assess the hidden risks before investing.