The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rung chuông vàng tiếng Anh là gì?

Rung chuông vàng tiếng Anh là Ring the Golden Bell /rɪŋ ðə ˈgoʊldən bɛl/. Trò chơi đố vui trong đó người chơi cố gắng trả lời đúng để 'ring the golden bell' và giành giải thưởng.

Hình minh hoạ "Rung chuông vàng" tiếng Anh là "Ring the Golden Bell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ring the Golden Bell

Danh từ
/rɪŋ ðə ˈgoʊldən bɛl/

Ví dụ câu với Rung chuông vàng / Ring the Golden Bell

  1. 1

    He participated in the game to ring the golden bell and win the prize.

    Anh ấy tham gia trò chơi để rung chuông vàng và giành giải thưởng.

  2. 2

    She was excited to ring the golden bell after answering all questions correctly.

    Cô ấy rất hào hứng khi rung chuông vàng sau khi trả lời đúng tất cả các câu hỏi.

Ghi chú dùng từ Rung chuông vàng

Rung chuông vàng là trò chơi truyền thống Việt Nam, liên quan đến kiến thức và phản xạ nhanh. Các thuật ngữ liên quan: quiz (đố vui), competition (cuộc thi), reward (phần thưởng).

Video minh hoạ Rung chuông vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rung chuông vàng

Câu hỏi thường gặp về "Rung chuông vàng"

Rung chuông vàng tiếng Anh là gì?

Rung chuông vàng tiếng Anh là "Ring the Golden Bell" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi đố vui trong đó người chơi cố gắng trả lời đúng để 'ring the golden bell' và giành giải thưởng.

"Ring the Golden Bell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ring the Golden Bell" nghĩa tiếng Việt là "Rung chuông vàng". Rung chuông vàng là trò chơi truyền thống Việt Nam, liên quan đến kiến thức và phản xạ nhanh.

Phát âm "Ring the Golden Bell" như thế nào?

"Ring the Golden Bell" có phiên âm IPA /rɪŋ ðə ˈgoʊldən bɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ring the Golden Bell"?

Anh ấy tham gia trò chơi để rung chuông vàng và giành giải thưởng. — He participated in the game to ring the golden bell and win the prize.