Tiếng Việt
Chim ruồi tiếng Anh là gì?
chim ruồi tiếng Anh là hummingbird /ˈhʌmɪŋbɜːd/. Chim ruồi là loài chim nhỏ, có khả năng bay lùi và di chuyển nhanh, thường thấy ở các vùng nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hummingbird
Ví dụ câu với chim ruồi / hummingbird
- 1
Chim ruồi thường xuyên bay quanh các bông hoa để hút mật.
The hummingbird swiftly darted from flower to flower to sip nectar.
- 2
Chim ruồi có thể bay lùi rất linh hoạt.
Hummingbirds are capable of hovering and even flying backwards with ease.
Ghi chú dùng từ chim ruồi
Chim ruồi là loài chim nhỏ, nổi bật với khả năng bay lùi và bay nhanh. Các từ liên quan gồm 'nectar' (mật hoa), 'hover' (lơ lửng), 'migration' (di cư).
Video minh hoạ chim ruồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim ruồi
Câu hỏi thường gặp về "chim ruồi"
Chim ruồi tiếng Anh là gì?
Chim ruồi tiếng Anh là "hummingbird" (danh từ), nghĩa là: Chim ruồi là loài chim nhỏ, có khả năng bay lùi và di chuyển nhanh, thường thấy ở các vùng nhiệt đới.
"hummingbird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hummingbird" nghĩa tiếng Việt là "chim ruồi". Chim ruồi là loài chim nhỏ, nổi bật với khả năng bay lùi và bay nhanh.
Phát âm "hummingbird" như thế nào?
"hummingbird" có phiên âm IPA /ˈhʌmɪŋbɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hummingbird"?
The hummingbird swiftly darted from flower to flower to sip nectar. — Chim ruồi thường xuyên bay quanh các bông hoa để hút mật.