The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruộng đồng tiếng Anh là gì?

ruộng đồng tiếng Anh là Farmland /ˈfɑːmlænd/. Đất đai dùng để trồng trọt, thường là cánh đồng hoặc khu vực nông nghiệp.

Hình minh hoạ "ruộng đồng" tiếng Anh là "Farmland"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Farmland

Danh từ
/ˈfɑːmlænd/

Ví dụ câu với ruộng đồng / Farmland

  1. 1

    Người nông dân làm việc trên cánh đồng rộng lớn.

    The farmer works on the large farmland.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua một mảnh đất nông nghiệp để trồng lúa.

    We bought a piece of farmland to grow rice.

Ghi chú dùng từ ruộng đồng

Ruộng đồng là khu vực đất dành cho nông nghiệp, liên quan đến các từ như 'nông trại' (farm), 'đồng ruộng' (field), và 'cánh đồng' (field).

Video minh hoạ ruộng đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ruộng đồng

Câu hỏi thường gặp về "ruộng đồng"

Ruộng đồng tiếng Anh là gì?

Ruộng đồng tiếng Anh là "Farmland" (danh từ), nghĩa là: Đất đai dùng để trồng trọt, thường là cánh đồng hoặc khu vực nông nghiệp.

"Farmland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Farmland" nghĩa tiếng Việt là "ruộng đồng". Ruộng đồng là khu vực đất dành cho nông nghiệp, liên quan đến các từ như 'nông trại' (farm), 'đồng ruộng' (field), và 'cánh đồng' (field).

Phát âm "Farmland" như thế nào?

"Farmland" có phiên âm IPA /ˈfɑːmlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Farmland"?

The farmer works on the large farmland. — Người nông dân làm việc trên cánh đồng rộng lớn.