The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruộng nương tiếng Anh là gì?

ruộng nương tiếng Anh là Upland field /ˈʌplænd fiːld/. Đồng ruộng trên cao, thường dùng để trồng trọt nông nghiệp.

Hình minh hoạ "ruộng nương" tiếng Anh là "Upland field"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Upland field

Danh từ
/ˈʌplænd fiːld/

Ví dụ câu với ruộng nương / Upland field

  1. 1

    Người nông dân đang cày ruộng nương vào sáng sớm.

    The farmer was plowing the upland field early in the morning.

  2. 2

    Chúng tôi đi qua những ruộng nương xanh tốt vào mùa hè.

    We passed through the lush upland fields in summer.

Ghi chú dùng từ ruộng nương

Ruộng nương là các đồng đất cao dùng để trồng trọt. Các từ liên quan: 'đồng ruộng' (rice field), 'đồng bằng' (plain), 'địa hình cao' (highland).

Video minh hoạ ruộng nương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ruộng nương

Câu hỏi thường gặp về "ruộng nương"

Ruộng nương tiếng Anh là gì?

Ruộng nương tiếng Anh là "Upland field" (danh từ), nghĩa là: Đồng ruộng trên cao, thường dùng để trồng trọt nông nghiệp.

"Upland field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Upland field" nghĩa tiếng Việt là "ruộng nương". Ruộng nương là các đồng đất cao dùng để trồng trọt.

Phát âm "Upland field" như thế nào?

"Upland field" có phiên âm IPA /ˈʌplænd fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Upland field"?

The farmer was plowing the upland field early in the morning. — Người nông dân đang cày ruộng nương vào sáng sớm.