Tiếng Việt
Ruộng công tiếng Anh là gì?
ruộng công tiếng Anh là Communal field /ˈkɒmjʊnəl fiːld/. Đồng ruộng chung do cộng đồng sử dụng để trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Communal field
Ví dụ câu với ruộng công / Communal field
- 1
Người nông dân làm việc trên ruộng công mỗi sáng.
The farmers work on the communal field every morning.
- 2
Ruộng công giúp cộng đồng chia sẻ nguồn lực nông nghiệp.
The communal field helps the community share agricultural resources.
Ghi chú dùng từ ruộng công
Ruộng công là loại đất canh tác chung của cộng đồng, khác với ruộng tư nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'công cộng' (public), 'đất chung' (common land), 'hợp tác xã' (cooperative).
Video minh hoạ ruộng công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruộng công
Câu hỏi thường gặp về "ruộng công"
Ruộng công tiếng Anh là gì?
Ruộng công tiếng Anh là "Communal field" (danh từ), nghĩa là: Đồng ruộng chung do cộng đồng sử dụng để trồng trọt.
"Communal field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Communal field" nghĩa tiếng Việt là "ruộng công". Ruộng công là loại đất canh tác chung của cộng đồng, khác với ruộng tư nhân.
Phát âm "Communal field" như thế nào?
"Communal field" có phiên âm IPA /ˈkɒmjʊnəl fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Communal field"?
The farmers work on the communal field every morning. — Người nông dân làm việc trên ruộng công mỗi sáng.