Tiếng Việt
Ruộng muối tiếng Anh là gì?
ruộng muối tiếng Anh là Salt field /sɔːlt fiːld/. Khu vực đất dùng để sản xuất muối qua quá trình bốc hơi nước biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Salt field
Ví dụ câu với ruộng muối / Salt field
- 1
Người nông dân làm việc trên ruộng muối từ sáng sớm.
The farmers work on the salt field from early morning.
- 2
Ruộng muối này nằm gần bờ biển và rất rộng.
This salt field is near the coast and very large.
Ghi chú dùng từ ruộng muối
Ruộng muối là nơi sản xuất muối tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'báo muối' (salt pan), 'quá trình bốc hơi' (evaporation process), và 'muối biển' (sea salt).
Video minh hoạ ruộng muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruộng muối
Câu hỏi thường gặp về "ruộng muối"
Ruộng muối tiếng Anh là gì?
Ruộng muối tiếng Anh là "Salt field" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất dùng để sản xuất muối qua quá trình bốc hơi nước biển.
"Salt field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Salt field" nghĩa tiếng Việt là "ruộng muối". Ruộng muối là nơi sản xuất muối tự nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'báo muối' (salt pan), 'quá trình bốc hơi' (evaporation process), và 'muối biển' (sea salt).
Phát âm "Salt field" như thế nào?
"Salt field" có phiên âm IPA /sɔːlt fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Salt field"?
The farmers work on the salt field from early morning. — Người nông dân làm việc trên ruộng muối từ sáng sớm.