The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruộng rẫy tiếng Anh là gì?

ruộng rẫy tiếng Anh là Hillside field /ˈhɪlsaɪd fiːld/. Một khu vực đất trồng trọt nằm trên sườn đồi hoặc dốc.

Hình minh hoạ "ruộng rẫy" tiếng Anh là "Hillside field"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hillside field

Danh từ
/ˈhɪlsaɪd fiːld/

Ví dụ câu với ruộng rẫy / Hillside field

  1. 1

    Nông dân đang làm việc trên ruộng rẫy phía sườn đồi.

    The farmers are working on the hillside field.

  2. 2

    Cây trồng phát triển tốt trên ruộng rẫy này.

    The crops are growing well in this hillside field.

Ghi chú dùng từ ruộng rẫy

Ruộng rẫy là đất trồng trọt trên sườn đồi, thường dùng để trồng lúa hoặc cây ăn quả. Các từ liên quan: 'terrace farming' (canh tác bậc thang), 'mountain agriculture' (nông nghiệp miền núi), 'sloped land' (đất dốc).

Video minh hoạ ruộng rẫy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ruộng rẫy

Câu hỏi thường gặp về "ruộng rẫy"

Ruộng rẫy tiếng Anh là gì?

Ruộng rẫy tiếng Anh là "Hillside field" (danh từ), nghĩa là: Một khu vực đất trồng trọt nằm trên sườn đồi hoặc dốc.

"Hillside field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hillside field" nghĩa tiếng Việt là "ruộng rẫy". Ruộng rẫy là đất trồng trọt trên sườn đồi, thường dùng để trồng lúa hoặc cây ăn quả.

Phát âm "Hillside field" như thế nào?

"Hillside field" có phiên âm IPA /ˈhɪlsaɪd fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hillside field"?

The farmers are working on the hillside field. — Nông dân đang làm việc trên ruộng rẫy phía sườn đồi.