The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đau ruột thừa tiếng Anh là gì?

đau ruột thừa tiếng Anh là Appendicitis pain /əˌpɛndɪˈsaɪtɪs peɪn/. Đau do viêm ruột thừa, thường gây đau bụng dữ dội ở vùng hố chậu phải.

Hình minh hoạ "đau ruột thừa" tiếng Anh là "Appendicitis pain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Appendicitis pain

Danh từ
/əˌpɛndɪˈsaɪtɪs peɪn/

Ví dụ câu với đau ruột thừa / Appendicitis pain

  1. 1

    He experienced severe appendicitis pain and had to go to the hospital.

    Anh ấy bị đau ruột thừa dữ dội và phải nhập viện.

  2. 2

    The doctor diagnosed her with appendicitis pain after examining her abdomen.

    Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị đau ruột thừa sau khi khám bụng.

Ghi chú dùng từ đau ruột thừa

Đau ruột thừa là triệu chứng của viêm ruột thừa, một tình trạng cần phẫu thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'appendectomy' (phẫu thuật cắt ruột thừa), 'peritonitis' (viêm màng bụng), và 'acute' (cấp tính).

Video minh hoạ đau ruột thừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đau ruột thừa

Câu hỏi thường gặp về "đau ruột thừa"

Đau ruột thừa tiếng Anh là gì?

Đau ruột thừa tiếng Anh là "Appendicitis pain" (danh từ), nghĩa là: Đau do viêm ruột thừa, thường gây đau bụng dữ dội ở vùng hố chậu phải.

"Appendicitis pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Appendicitis pain" nghĩa tiếng Việt là "đau ruột thừa". Đau ruột thừa là triệu chứng của viêm ruột thừa, một tình trạng cần phẫu thuật.

Phát âm "Appendicitis pain" như thế nào?

"Appendicitis pain" có phiên âm IPA /əˌpɛndɪˈsaɪtɪs peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Appendicitis pain"?

Anh ấy bị đau ruột thừa dữ dội và phải nhập viện. — He experienced severe appendicitis pain and had to go to the hospital.