Tiếng Việt
Rút nước dần tiếng Anh là gì?
rút nước dần tiếng Anh là drain /dreɪn/. Hành động làm giảm lượng nước hoặc chất lỏng từ một nơi bằng cách thoát ra từ đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drain
Ví dụ câu với rút nước dần / drain
- 1
Cần rút nước trong bể chứa trước khi sửa chữa.
We need to drain the tank before repairing it.
- 2
Lỗ thoát nước bị tắc khiến nước không thể rút ra.
The drain is clogged, so the water can't drain out.
Ghi chú dùng từ rút nước dần
Rút nước dần là quá trình giảm lượng nước từ một nơi. Các từ liên quan: 'evacuate' (di tản), 'deplete' (làm cạn kiệt), 'empty' (làm rỗng).
Video minh hoạ rút nước dần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút nước dần
Câu hỏi thường gặp về "rút nước dần"
Rút nước dần tiếng Anh là gì?
Rút nước dần tiếng Anh là "drain" (động từ), nghĩa là: Hành động làm giảm lượng nước hoặc chất lỏng từ một nơi bằng cách thoát ra từ đó.
"drain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drain" nghĩa tiếng Việt là "rút nước dần". Rút nước dần là quá trình giảm lượng nước từ một nơi.
Phát âm "drain" như thế nào?
"drain" có phiên âm IPA /dreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drain"?
We need to drain the tank before repairing it. — Cần rút nước trong bể chứa trước khi sửa chữa.